Chất liên kết Phenyl Silane, HP-610/Z—6124 (Dowcorning), Số CAS 2996-92-1, Phenyltrimethoxysilane
Tên hóa học
Phenyltrimethoxysilane
Công thức cấu trúc

Công thức
C9H14O3Si
Tên sản phẩm tương đương
Z—6124 (Dowcorning)
Số CAS
2996-92-1
Tính chất vật lý
Đây là chất lỏng trong suốt không màu, điểm nóng chảy -25°C, điểm sôi 233°C, mật độ 1,062 g/mL ở 25°C, chiết suất n = 20/D = 1,468, điểm chớp cháy 99°F. Có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ, không tan trong nước.
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu |
| Nội dung,% | ≥98% |
| Chỉ số khúc xạ (n25D)g | 1,4680 ± 0,0050 |
| Mật độ (ρ20)g/cm3 | 1,0620 ± 0,0050 |
Phạm vi ứng dụng
Nó có thể được sử dụng như một chất liên kết ngang cho nhựa silicone, được dùng làm nguyên liệu ban đầu cho dầu silicone phenyl.
Cải thiện độ ổn định nhiệt của các silan khác.
Để xử lý wollastonite, chất độn vô cơ như nhôm hydroxit có thể làm cho bề mặt của các chất độn vô cơ này có tính kỵ nước, do đó làm tăng khả năng phân tán của chúng trong polyme. HP-610 đặc biệt thích hợp cho các polyme yêu cầu xử lý ở nhiệt độ cao và giảm độ nhớt của polyme nóng chảy.
Đóng gói và bảo quản
1. Bao bì: Thùng phuy sắt 5L, 10L, 25L, 210L hoặc container IBC 1000L.
* Chúng tôi cũng có thể đóng gói theo yêu cầu của quý khách. Vui lòng ghi rõ khi đặt hàng.
2. Bảo quản kín: tuyệt đối tránh ánh sáng, nhiệt độ cao, tránh ẩm, nên bảo quản ở nơi thoáng mát, thông gió tốt.

