Chất liên kết Alkyl Silane, HP-308/A-137 (Crompton), Số CAS 2943-75-1, n-Octyltriethoxysilane
Tên hóa học
n-Octyltriethoxysilane
Công thức cấu trúc

Công thức
C14H32O3Si
Tên sản phẩm tương đương
A—137 (Crompton), Z—6341 (Dowcorning), Dynasylan® OCTEO (Degussa)
Số CAS
2943-75-1
Tính chất vật lý
Sản phẩm này là octyl silane, chất lỏng trong suốt không màu hoặc hơi vàng, tan được trong hầu hết các dung môi hữu cơ như acetone, benzen, ete, carbon tetrachloride, v.v.
Mật độ khối lượng riêng ρ 25: 0,879, chiết suất ND25: 1,417, điểm sôi: 265 ℃, điểm chớp cháy: 100 ℃.
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt không màu hoặc hơi vàng |
| Nội dung,% | ≥98% |
| Chỉ số khúc xạ (n25D)g | 1,4170 ± 0,0050 |
| Mật độ (ρ25)g/cm3 | 0,8790 ± 0,0050 |
Phạm vi ứng dụng
Sản phẩm này là chất độn vô cơ như titan dioxide hoặc chất xử lý bề mặt dạng bột màu, giúp cải thiện độ bám dính và khả năng thấm ướt của nhựa gốc trong các lớp phủ, chất kết dính và chất trám kín. Sản phẩm này được sử dụng trên bề mặt bê tông, xi măng và các vật liệu vô cơ khác, giúp chống thấm nước và thúc đẩy khả năng thoát hơi nước từ bê tông hoặc xi măng.
Đóng gói và bảo quản
1. Bao bì: Thùng phuy sắt 5L, 10L, 25L, 210L hoặc container IBC 1000L.
* Chúng tôi cũng có thể đóng gói theo yêu cầu của quý khách. Vui lòng ghi rõ khi đặt hàng.
2. Bảo quản kín: tuyệt đối tránh ánh sáng, nhiệt độ cao, tránh ẩm, nên bảo quản ở nơi thoáng mát, thông gió tốt.
3. Thời hạn sử dụng: dưới 25 ℃, không quá một năm là phù hợp.

